Thoạt nhìn, đây có vẻ là một nhiệm vụ đơn giản. Chọn ra mười tiền vệ vĩ đại nhất từng khoác lên mình màu áo sọc đen trắng trứ danh của Juve. Những nghệ sĩ kiệt xuất nhất từng tung hoành ở vòng tròn trung tâm. Những chuyên gia đánh chặn quyết liệt và thông minh nhất từng lặng lẽ rình rập phía sau họ với đầy vẻ nghiêm nghị.
Là một trong những câu lạc bộ thành công nhất lịch sử bóng đá thế giới, Juventus đã đào tạo hoặc chiêu mộ vô số ứng viên xứng đáng góp mặt trong danh sách này. Tất cả đều là những cầu thủ đặc biệt, nhưng vẫn có vài cái tên lập tức hiện lên trong tâm trí, còn một số người khác — sau khi cân nhắc — rõ ràng là lựa chọn không thể bàn cãi.
Danh sách gần như tự hoàn thiện. Nhưng rồi một sự thật khiến người ta chết lặng xuất hiện: có đến mười một ứng viên xuất chúng và không một ai trong số họ có thể bị loại. Họ đơn giản là quá giỏi, còn những đóng góp và thành tựu tại Turin của mỗi người đều quá lớn lao để có thể phớt lờ.
Vì vậy, dưới đây là một đội hình gồm những tiền vệ Juventus siêu hạng — một đội bóng có lẽ sẽ thủng lưới thường xuyên vì không có thủ môn và có thể sẽ phụ thuộc hơi nhiều vào Michel Platini trong khâu ghi bàn.
Nhưng trời ạ, họ sẽ thống trị quyền kiểm soát bóng theo cách đầy đẳng cấp.
Giuseppe Furino và Alessio Tacchinardi
Hai số 6 huyền thoại này đã cùng nhau có 789 lần ra sân cho Bầy Ngựa vằn, giành 13 chức vô địch quốc gia cùng nhiều danh hiệu châu Âu và khởi phát vô số đợt tấn công từ tuyến dưới.
Cả hai đều mạnh mẽ, cần mẫn nhưng cũng cực kỳ nhạy bén về chiến thuật, có thể đoán trước diễn biến trận đấu ngay cả khi đối phương còn chưa kịp nghĩ tới.
Trong hai người, Furino thi đấu quyết liệt hơn. Suy cho cùng, ông được các tín đồ bóng đá Turin đặt biệt danh là “Fury” — “Cơn thịnh nộ”. Nhưng thời đại của ông cũng đòi hỏi điều đó.
Còn danh sách những người từng đá cặp với Tacchinardi ở hàng tiền vệ qua nhiều mùa giải chẳng khác nào bảng điểm danh các danh thủ lừng lẫy của bóng đá Italy và thế giới. Anh giúp từng người trong số họ trở nên hay hơn rất nhiều.
Ngày Furino giải nghệ và thời điểm Tacchinardi ra mắt cách nhau tròn một thập kỷ, nhưng họ được đúc nên từ cùng một phẩm chất hiếm có.
Claudio Marchisio
Khi thì là nhà kiến thiết, lúc lại trở thành mối đe dọa, Marchisio mang đến những màn trình diễn bậc thầy của một tiền vệ con thoi mỗi tuần. Anh sở hữu bộ kỹ năng toàn diện đến mức có thể được xem là một tiền vệ hoàn hảo mà không hề cường điệu.
Anh biết tắc bóng và chuyền bóng. Anh đọc trận đấu theo cách rất ít người có thể làm được. Nhãn quan của anh dường như vô tận, còn khả năng ra quyết định luôn chuẩn xác. Trên hết, anh có nguồn năng lượng và tinh thần cống hiến dồi dào. Vô cùng dồi dào.
“Hoàng tử bé” sinh ra và lớn lên tại Turin, gia nhập câu lạc bộ khi mới bảy tuổi rồi cuối cùng trở thành động lực đưa những năm tháng huy hoàng trở lại với một gã khổng lồ đang có nguy cơ ngủ quên.
Steven Gerrard của Italy ư? Không, Marchisio còn xuất sắc hơn.
Didier Deschamps
Là một trong ba người duy nhất — cùng Mario Zagallo và Franz Beckenbauer — từng vô địch World Cup trên cả cương vị cầu thủ lẫn huấn luyện viên, Deschamps kiểm soát khu vực vòng tròn trung tâm theo cách rất giống với phong cách cầm quân của mình.
Ông là hiện thân rõ nét của chủ nghĩa thực dụng, nhưng cũng không ngừng tìm kiếm những góc triển khai. Trên sân, điều đó được thể hiện qua những đường chuyền khôn ngoan. Trong khu kỹ thuật, đó là các quyết định chiến thuật ngay giữa trận đấu.
Từng bị Eric Cantona nổi tiếng xem nhẹ khi gọi là “người gánh nước”, nhà vô địch Serie A nhiều lần này đã tạo nên nền móng vững chắc cho một hàng tiền vệ Juventus tráng lệ, đồng thời làm điều đó với phong thái hào hoa mà hiếm khi ông được ghi nhận xứng đáng.
Antonio Conte
Khi Conte rời Lecce để đến Turin vào năm 1991, ông mỉm cười trước ống kính nhưng trong lòng lại cau có. I Bianconeri khi ấy đang ở trong tình cảnh thảm hại, mất phương hướng sau thời Trapattoni. Tháng 5 năm đó, họ chỉ cán đích ở vị trí thứ bảy, thứ hạng tệ nhất tại giải vô địch quốc gia trong 29 năm.
Không mất nhiều thời gian để lối chơi tiền vệ ngoan cường của ông tạo ra ảnh hưởng lớn, góp phần mang về năm danh hiệu và khiến anh em nhà De Boer không có lấy một phút thảnh thơi trong trận chung kết Champions League năm 1996. Juve đã trở lại.
Sau khi giải nghệ, Conte trở về mái nhà tinh thần của mình và một lần nữa chứng kiến câu lạc bộ ngụp lặn ở vị trí thứ bảy.
Chỉ trong vòng vài tháng, người ta có lẽ đã có thể tạm đóng luôn thị trường cá cược bóng đá khi Juventus thống trị tuyệt đối, giành ba chức vô địch trong ba mùa giải dưới sự dẫn dắt của người hùng, đồng thời chỉ để lọt lưới 0,7 bàn mỗi 90 phút.
Andrea Pirlo
Việc Pirlo được chuyển đổi vị trí tại Brescia đã trở thành một giai thoại của bóng đá, biến nhà kiến thiết đầy ma thuật thành một tiền vệ tổ chức lùi sâu, người điều khiển trận đấu bằng sự tinh quái đích thực.
Rất lâu sau đó, khi đang ở đỉnh cao phong độ, anh tiếp tục đảm nhận vai trò này trong hàng tiền vệ còn có Marchisio và Paul Pogba. Và anh chơi ở đó khá xuất sắc.
Khả năng điều phối như một quarterback của Pirlo — kết hợp với niềm đam mê rượu vang và bộ râu quyến rũ — biến anh thành biểu tượng của giới hipster, nhưng không nên để những điều phù phiếm ấy làm lu mờ tầm ảnh hưởng của anh tại Turin.
Như cây bút Michael Cox từng suy ngẫm vào thời điểm ấy: “Anh ấy có phải cầu thủ hay nhất thế hệ mình không? Chưa hẳn, nhưng anh ấy là người quan trọng nhất.”
Edgar Davids
Davids là một sức mạnh của tự nhiên. Lối chơi xông xáo, năng nổ và giàu động lực, kết hợp với kỹ năng được mài giũa từ bóng đá đường phố thời niên thiếu, đã biến anh thành một trong những tiền vệ con thoi xuất sắc nhất kỷ nguyên hiện đại.
Trong tổng cộng bảy mùa giải tại Turin, anh đã không biết bao nhiêu lần phủ kín từng ngọn cỏ trên sân, đồng thời cũng giẫm lên chân không ít đối thủ. Nếu Juventus cần một cầu thủ nguy hiểm của đối phương bị kèm chặt đến mức biến mất khỏi trận đấu, họ sẽ tìm đến “Pitbull” người Hà Lan.
Đã có những cuốn sách viết về đóng góp to lớn của anh cho Ajax và Juventus, nhưng lời mô tả chỉ gồm bốn từ của Marcello Lippi đã khắc họa anh hoàn hảo: một “cỗ máy tuyến giữa một người”.
Pavel Nedved
Không thể — và cũng không nên — đánh giá thấp đẳng cấp mà Nedved đã vươn tới tại Italy.
Năm mươi mốt bàn thắng sau 247 lần ra sân cho Bầy Ngựa vằn là minh chứng cho năng lực tấn công của anh. Tuy nhiên, dù thành tích ấy rất ấn tượng đối với một tiền vệ cánh, khả năng dứt điểm không phải yếu tố giúp anh giành Quả bóng vàng năm 2003. Hoặc chí ít, đó chỉ là một phần nguyên nhân.
Điều gây ấn tượng hơn cả là tầm ảnh hưởng của anh trong mọi trận đấu, dù lớn hay nhỏ. Bên cạnh bộ kỹ năng thượng hạng khi có bóng, ngôi sao tóc vàng người Czech còn thi đấu quyết liệt và sở hữu tinh thần cạnh tranh dữ dội. Anh vừa là một nghệ sĩ bậc thầy, vừa là cái gai trong mắt đối thủ.
Đầu những năm 2000, hàng tiền vệ Juve gồm Nedved, Davids, Conte và Mauro Camoranesi. Vì vậy, chẳng có gì ngạc nhiên khi họ luôn là ứng viên hàng đầu trên thị trường cá cược thể thao ở mọi đấu trường.
Zinedine Zidane
Dĩ nhiên, khi nhìn lại, thật dễ để vạch ra hành trình vươn đến đỉnh cao của Zidane, hồi tưởng về Quả bóng vàng anh giành được trong thời gian thi đấu tại Italy cùng hai Scudetto do anh góp công kiến tạo, rồi xem tất cả những thành tựu ấy là điều tất yếu.
Suy cho cùng, Zizou chiếm một phần tư “núi Rushmore” mang tính biểu tượng của bóng đá.
Thế nhưng, cầu thủ tài năng nhất thế hệ chỉ là một tiềm năng gầy gò khi được chiêu mộ từ Bordeaux — một chàng trai 24 tuổi đã thi đấu không thành công tại Euro mùa hè năm ấy và ban đầu còn chật vật ở Serie A.
Sau vài tháng, anh bị mô tả là một “vận động viên chạy việt dã” trong bài nhận xét đặc biệt gay gắt của một nhà báo thể thao Italy danh tiếng.
Năm 1996, không điều gì là chắc chắn. Nhưng sau cùng, chính Juventus đã tạo nên Zidane, còn anh đáp lại bằng cách trao cho cộng đồng người hâm mộ đông đảo của câu lạc bộ những khoảnh khắc duyên dáng như một vũ công ballet mà họ sẽ mang theo đến tận cuối đời.
Marco Tardelli
Không ai dám khẳng định Tardelli là cầu thủ xuất sắc hơn Zidane, nhưng ông vẫn xứng đáng đứng ở vị trí cao hơn trong danh sách này. Người hâm mộ Juve chắc chắn sẽ khăng khăng như vậy.
Là mắt xích chủ chốt trong tập thể tráng lệ của Giovanni Trapattoni vào thập niên 1970 — một đội bóng có thể nói còn xuất sắc hơn vào đầu thập niên 1980 — nhà vô địch World Cup người Italy là sự kết hợp bùng nổ giữa Rodri và Roy Keane: đẳng cấp, gần như thanh lịch khi có bóng, nhưng khi mất bóng lại hóa thành một chú chó bulldog đang ngậm con ong bắp cày trong miệng.
Nguồn năng lượng và niềm đam mê của ông — phẩm chất thứ hai đã được thể hiện trọn vẹn trong màn ăn mừng bàn thắng mang tính quyết định ở trận chung kết World Cup 1982 — đã đưa Bà đầm già đến chức vô địch European Cup và vị thế thống trị quốc nội.
Michel Platini
Trước khi Messi và Ronaldo xuất hiện rồi nâng bóng đá lên những tầm cao chưa từng có, lịch sử chỉ ghi nhận ba cầu thủ từng ba lần giành Quả bóng vàng.
Đương nhiên có Johan Cruyff. Một người đồng hương phi thường khác của ông là Marco Van Basten. Và rồi có Le Roi — “Nhà vua” — một tiền vệ tấn công đã chế tác và sáng tạo nên những tác phẩm nghệ thuật tráng lệ trên bán đảo Italy, luôn thi đấu với vạt áo ngoài quần và thường bỏ lại phía sau những gã đồ tể hung bạo đang vung chân chém loạn xạ.
Thật đau lòng và thất vọng khi chứng kiến con người mà Platini trở thành trong những năm tháng sau này: một quan chức quyền lực bị bủa vây bởi các cáo buộc tham nhũng và hành vi phi đạo đức. Điều đó giống như một nhà thơ lãng mạn biến thành kẻ độc tài.